Công ty CPXD số 2 - Vinaconex (Mã CK: VC2) xin trân trọng gửi quý nhà đầu tư Bảng báo cáo tài chính tóm tắt năm 2009 (Đã qua kiểm toán)
I. Bảng cân đối kế toán:
Đơn vị tính: VNĐ
|
STT
|
Nội dung
|
Năm 2009
|
Năm 2008
|
|
I
|
TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
548.919.213.422
|
460.311.771.697
|
|
1
|
Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78.934.021.729
|
100.238.175.697
|
|
2
|
Phải thu ngắn hạn
|
241.785.058.073
|
147.294.298.344
|
|
3
|
Hàng tồn kho
|
221.784.659.535
|
204.223.700.437
|
|
4
|
Tài sản ngắn hạn khác
|
6.415.474.085
|
8.555.597.025
|
|
II
|
TÀI SẢN DÀI HẠN
|
164.049.140.920
|
58.660.220.310
|
|
1
|
Tài sản cố định
|
107.580.544.487
|
36.784.225.519
|
|
|
-Tài sản cố định hữu hình
|
53.201.789.177
|
11.567.353.972
|
|
|
-Tài sản cố định vô hình
|
10.607.585.100
|
7.286.171.900
|
|
|
-Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.771.170.210
|
17.930.699.647
|
|
2
|
Bất động sản đầu tư
|
7.391.487.848
|
6.007.233.023
|
|
3
|
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48.154.107.023
|
15.564.100.000
|
|
4
|
Tài sản dài hạn khác
|
923.001.562
|
304.661.768
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
712.968.354.342
|
518.971.992.007
|
|
III
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
502.761.078.677
|
358.950.800.757
|
|
1
|
Nợ ngắn hạn
|
462.508.904.972
|
352.558.227.578
|
|
2
|
Nợ dài hạn
|
40.252.173.705
|
6.392.573.179
|
|
IV
|
NGUỒN VỐN
|
210.207.275.665
|
160.021.191.250
|
|
1
|
Vốn chủ sở hữu
|
209.936.452.670
|
158.339.899.883
|
|
2
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
270.822.995
|
1.681.291.367
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
712.968.354.342
|
518.971.992.007
|
II. Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh:
Đơn vị tính: VNĐ
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
Năm 2009
|
Năm 2008
|
|
1
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
747.949.687.113
|
642.765.635.471
|
|
2
|
Các khoản giảm trừ
|
|
|
|
3
|
Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
747.949.687.113
|
642.765.635.471
|
|
4
|
Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp
|
684.012.391.279
|
588.446.721.681
|
|
5
|
Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
63.937.295.834
|
54.318.913.790
|
|
6
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.703.027.677
|
7.241.437.861
|
|
7
|
Chi phí tài chính
|
3.492.016.509
|
362.909.987
|
|
8
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
9
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.973.420.761
|
20.043.327.768
|
|
10
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41.174.886.241
|
41.154.113.896
|
|
11
|
Thu nhập khác
|
4.294.017.576
|
1.829.105.618
|
|
12
|
Chi phí khác
|
588.865.345
|
234.473.236
|
|
13
|
Lợi nhuận khác
|
3.705.152.231
|
1.594.632.382
|
|
14
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44.880.038.472
|
42.748.746.278
|
|
15
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
|
6.079.883.431
|
8.415.891.431
|
|
16
|
Lợi nhuận sau thuế
|
38.800.155.041
|
34.332.854.847
|
|
17
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
6.224
|
6.305
|
Tin khác
- Báo cáo tài chính 2008(15/09/2011)







