Báo cáo tài chính
 
Báo cáo tài chính 2008
Công ty CPXD số 2 - Vinaconex (Mã CK: VC2) xin trân trọng gửi quý nhà đầu tư Bảng báo cáo tài chính Hợp nhất tóm tắt năm 2010 (Đã qua kiểm toán)
 
I. Bảng cân đối kế toán:
Đơn vị tính: VNĐ
STT
Nội dung
Năm 2009
Năm 2010
I
TÀI SẢN NGẮN HẠN
548.919.213.422
994.280.481.186
1
Tiền và các khoản tương đương tiền
78.934.021.729
120.653.807.660
2
Phải thu ngắn hạn
241.785.058.073
338.711.224.614
3
Hàng tồn kho
221.784.659.535
528.046.485.547
4
Tài sản ngắn hạn khác
6.415.474.085
6.868.963.365
II
TÀI SẢN DÀI HẠN
164.049.140.920
193.221.850.366
1
Tài sản cố định
107.580.544.487
110.954.841.524
 
-Tài sản cố định hữu hình
53.201.789.177
75.010.859.735
 
-Tài sản cố định vô hình
10.607.585.100
10.529.674.141
 
-Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
43.771.170.210
25.414.307.648
2
Bất động sản đầu tư
7.391.487.848
20.226.095.797
3
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
48.154.107.023
56.010.592.802
4
Tài sản dài hạn khác
923.001.562
6.030.320.243
 
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
712.968.354.342
1.187.502.331.552
III
NỢ PHẢI TRẢ
503.031.901.672
954.487.586.854
1
Nợ ngắn hạn
450.630.700.055
670.334.351.100
2
Nợ dài hạn
52.401.201.617
284.153.235.754
IV
NGUỒN VỐN
209.936.452.670
226.525.854.398
1
Vốn chủ sở hữu
209.936.452.670
226.525.854.398
2
Nguồn kinh phí và quỹ khác
-
-
VI
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
-
6.488.890.300
 
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
712.968.354.342
1.187.502.331.552
 
II. Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh:
Đơn vị tính: VNĐ
STT
Chỉ tiêu
Năm 2009
Năm 2010
1
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
747.949.687.113
935.349.222.001
2
Các khoản giảm trừ
 
 
3
Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
747.949.687.113
935.349.222.001
4
Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp
684.012.391.279
853.750.924.989
5
Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
63.937.295.834
81.598.297.012
6
Doanh thu hoạt động tài chính
5.703.027.677
8.851.875.129
7
Chi phí tài chính
3.492.016.509
11.510.001.217
8
Chi phí bán hàng
9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.973.420.761
37.605.617.959
10
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
41.174.886.241
41.334.552.965
11
Thu nhập khác
4.294.017.576
7.382.289.638
12
Chi phí khác
588.865.345
397.720.798
13
Lợi nhuận khác
3.705.152.231
6.984.568.840
14
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44.880.038.472
48.319.121.805
15
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
6.079.883.431
7.185.958.383
16
Lợi nhuận sau thuế
38.800.155.041
41.133.163.422
17
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
6.224
5.219
 

 

 
Tìm kiếm
 
 
 
Đối tác
 
 
 
Thông tin cần biết
 
 
 
Thống kê
 
Trực tuyến : 1
Lượt truy cập : 46869