Công
ty CPXD số 2 - Vinaconex (Mã CK: VC2) xin trân trọng gửi quý nhà đầu tư
Bảng báo cáo tài chính Hợp nhất tóm tắt năm 2010 (Đã qua kiểm toán)
I. Bảng cân đối kế toán:
Đơn vị tính: VNĐ
|
STT
|
Nội dung
|
Năm 2009
|
Năm 2010
|
|
I
|
TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
548.919.213.422
|
994.280.481.186
|
|
1
|
Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78.934.021.729
|
120.653.807.660
|
|
2
|
Phải thu ngắn hạn
|
241.785.058.073
|
338.711.224.614
|
|
3
|
Hàng tồn kho
|
221.784.659.535
|
528.046.485.547
|
|
4
|
Tài sản ngắn hạn khác
|
6.415.474.085
|
6.868.963.365
|
|
II
|
TÀI SẢN DÀI HẠN
|
164.049.140.920
|
193.221.850.366
|
|
1
|
Tài sản cố định
|
107.580.544.487
|
110.954.841.524
|
|
|
-Tài sản cố định hữu hình
|
53.201.789.177
|
75.010.859.735
|
|
|
-Tài sản cố định vô hình
|
10.607.585.100
|
10.529.674.141
|
|
|
-Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
43.771.170.210
|
25.414.307.648
|
|
2
|
Bất động sản đầu tư
|
7.391.487.848
|
20.226.095.797
|
|
3
|
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48.154.107.023
|
56.010.592.802
|
|
4
|
Tài sản dài hạn khác
|
923.001.562
|
6.030.320.243
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
712.968.354.342
|
1.187.502.331.552
|
|
III
|
NỢ PHẢI TRẢ
|
503.031.901.672
|
954.487.586.854
|
|
1
|
Nợ ngắn hạn
|
450.630.700.055
|
670.334.351.100
|
|
2
|
Nợ dài hạn
|
52.401.201.617
|
284.153.235.754
|
|
IV
|
NGUỒN VỐN
|
209.936.452.670
|
226.525.854.398
|
|
1
|
Vốn chủ sở hữu
|
209.936.452.670
|
226.525.854.398
|
|
2
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-
|
-
|
|
VI
|
LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
-
|
6.488.890.300
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
712.968.354.342
|
1.187.502.331.552
|
II. Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh:
Đơn vị tính: VNĐ
|
STT
|
Chỉ tiêu
|
Năm 2009
|
Năm 2010
|
|
1
|
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
747.949.687.113
|
935.349.222.001
|
|
2
|
Các khoản giảm trừ
|
|
|
|
3
|
Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
747.949.687.113
|
935.349.222.001
|
|
4
|
Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp
|
684.012.391.279
|
853.750.924.989
|
|
5
|
Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
63.937.295.834
|
81.598.297.012
|
|
6
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.703.027.677
|
8.851.875.129
|
|
7
|
Chi phí tài chính
|
3.492.016.509
|
11.510.001.217
|
|
8
|
Chi phí bán hàng
|
-
|
-
|
|
9
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.973.420.761
|
37.605.617.959
|
|
10
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
41.174.886.241
|
41.334.552.965
|
|
11
|
Thu nhập khác
|
4.294.017.576
|
7.382.289.638
|
|
12
|
Chi phí khác
|
588.865.345
|
397.720.798
|
|
13
|
Lợi nhuận khác
|
3.705.152.231
|
6.984.568.840
|
|
14
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44.880.038.472
|
48.319.121.805
|
|
15
|
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành
|
6.079.883.431
|
7.185.958.383
|
|
16
|
Lợi nhuận sau thuế
|
38.800.155.041
|
41.133.163.422
|
|
17
|
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
|
6.224
|
5.219
|







